AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落笔 (落筆) nghĩa là gì? luò bǐ

Từ tiếng Trung

落笔

phồn thể 落筆

luò bǐ · âm Hán Việt từng chữ: lạc bút

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu viết hoặc vẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

落筆
らくひつ

Từng chữ

Xem “bắt đầu viết hoặc vẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.