落汗 nghĩa là gì? lào hàn
Từ tiếng Trung
落汗
lào hàn · âm Hán Việt từng chữ: lạc hãn
Nghĩa tiếng Việt
- ngừng đổ mồ hôi
- (mạt chược và trò chơi bài) đánh dấu quân bài bằng mồ hôi, hương thơm, v.v.
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngừng đổ mồ hôi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.