AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落水 nghĩa là gì? luò shuǐ

Từ tiếng Trung

落水

luò shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: lạc thuỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi xuống nước
  2. chìm
  3. ngã xuống nước
  4. bóng gió: sa đọa
  5. rơi vào cảnh đồi bại
  6. sa cơ lỡ vận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

落水
らくすい

Từng chữ

Xem “rơi xuống nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.