落水 nghĩa là gì? luò shuǐ
Từ tiếng Trung
落水
luò shuǐ · âm Hán Việt từng chữ: lạc thuỷ
Nghĩa tiếng Việt
- rơi xuống nước
- chìm
- ngã xuống nước
- bóng gió: sa đọa
- rơi vào cảnh đồi bại
- sa cơ lỡ vận
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
落水
らくすい
Từng chữ
Xem “rơi xuống nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.