落款 nghĩa là gì? luò kuǎn
Từ tiếng Trung
落款
luò kuǎn · âm Hán Việt từng chữ: lạc khoản
Nghĩa tiếng Việt
- đề tên, ngày tháng, hoặc câu ngắn trên tranh, quà tặng, thư từ, v.v.
- viết dòng đề như vậy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
落款
らっかん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.