落栈 (落棧) nghĩa là gì? luò zhàn
Từ tiếng Trung
落栈
phồn thể 落棧luò zhàn · âm Hán Việt từng chữ: lạc sàn
Nghĩa tiếng Việt
- nghỉ chân tại khách sạn
- đưa cái gì đó vào kho
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nghỉ chân tại khách sạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.