AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落得 nghĩa là gì? luò de

Từ tiếng Trung

落得

luò de · âm Hán Việt từng chữ: lạc đắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. kết cục trở thành
  2. dẫn đến
  3. kết quả là
  4. tổng cộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kết cục trở thành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.