落叶归根 (落葉歸根) nghĩa là gì? luò yè guī gēn
Từ tiếng Trung
落叶归根
phồn thể 落葉歸根luò yè guī gēn · âm Hán Việt từng chữ: lạc diệp quy căn
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen lá rụng về cội (thành ngữ)
- nghĩa bóng vạn vật cuối cùng trở về cội nguồn
- tuổi già, người xa xứ trở về quê hương
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.