AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落叶剂 (落葉劑) nghĩa là gì? luò yè jì

Từ tiếng Trung

落叶剂

phồn thể 落葉劑

luò yè jì · âm Hán Việt từng chữ: lạc diệp tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất rụng lá

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chất rụng lá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.