AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落叶 (落葉) nghĩa là gì? luò yè

Từ tiếng Trung

落叶

phồn thể 落葉

luò yè · âm Hán Việt từng chữ: lạc diệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. lá khô
  2. rụng lá (cây cối)
  3. rụng lá

Đọc theo tiếng Hàn

낙엽
nakyeop

Tiếng Nhật

落葉
おちば

Từng chữ

Xem “lá khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.