落叶 (落葉) nghĩa là gì? luò yè
Từ tiếng Trung
落叶
phồn thể 落葉luò yè · âm Hán Việt từng chữ: lạc diệp
Nghĩa tiếng Việt
- lá khô
- rụng lá (cây cối)
- rụng lá
Đọc theo tiếng Hàn
낙엽
nakyeop
Tiếng Nhật
落葉
おちば
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.