落下 nghĩa là gì? luò xià
Từ tiếng Trung
落下
luò xià · âm Hán Việt từng chữ: lạc hạ
Nghĩa tiếng Việt
- rơi
- rớt
- hạ cánh (của đạn dược)
Đọc theo tiếng Hàn
낙하
nakha
Tiếng Nhật
落下
らっか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.