AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落下 nghĩa là gì? luò xià

Từ tiếng Trung

落下

luò xià · âm Hán Việt từng chữ: lạc hạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi
  2. rớt
  3. hạ cánh (của đạn dược)

Đọc theo tiếng Hàn

낙하
nakha

Tiếng Nhật

落下
らっか · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “rơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.