AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

落 nghĩa là gì? luò

Từ tiếng Trung

落

luò · Hán Việt: lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi hoặc rụng
  2. (mặt trời) lặn
  3. (thủy triều) rút
  4. hạ xuống
  5. suy tàn hoặc chìm
  6. bị tụt lại phía sau

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

落
おち

Từng chữ

Xem “rơi hoặc rụng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.