AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萨迦 (薩迦) nghĩa là gì? Sà jiā

Từ tiếng Trung

萨迦

phồn thể 薩迦

Sà jiā · âm Hán Việt từng chữ: tát dà

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trấn và huyện Sa'gya, tiếng Tây Tạng: Sa skya, ở địa khu Shigatse, miền trung Tây Tạng
  2. saga (tức truyện anh hùng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.