AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萨达特 (薩達特) nghĩa là gì? Sà dá tè

Từ tiếng Trung

萨达特

phồn thể 薩達特

Sà dá tè · âm Hán Việt từng chữ: tát đạt đặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anwar Al Sadat

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Anwar Al Sadat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.