AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萨瓦河 (薩瓦河) nghĩa là gì? Sà wǎ Hé

Từ tiếng Trung

萨瓦河

phồn thể 薩瓦河

Sà wǎ Hé · âm Hán Việt từng chữ: tát ngói hà

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sông Sava, chảy qua Đông Nam Âu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.