萨斯喀彻温 (薩斯喀徹溫) nghĩa là gì? Sà sī kā chè wēn
Từ tiếng Trung
萨斯喀彻温
phồn thể 薩斯喀徹溫Sà sī kā chè wēn · âm Hán Việt từng chữ: tát tư khách triệt ôn
Nghĩa tiếng Việt
- Tỉnh Saskatchewan, Canada
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.