AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萨德尔 (薩德爾) nghĩa là gì? Sà dé ěr

Từ tiếng Trung

萨德尔

phồn thể 薩德爾

Sà dé ěr · âm Hán Việt từng chữ: tát đức nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sadr (tên gọi)
  2. Moqtada Sadr (khoảng 1973-), giáo sĩ và lãnh đạo dân quân Shia Iraq

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.