萨尔达 (薩爾達) nghĩa là gì? Sà ěr dá
Từ tiếng Trung
萨尔达
phồn thể 薩爾達Sà ěr dá · âm Hán Việt từng chữ: tát nhãi đạt
Nghĩa tiếng Việt
- Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.