萨尔温江 (薩爾溫江) nghĩa là gì? Sà ěr wēn jiāng
Từ tiếng Trung
萨尔温江
phồn thể 薩爾溫江Sà ěr wēn jiāng · âm Hán Việt từng chữ: tát nhãi ôn giang
Nghĩa tiếng Việt
- Sông Salween, chảy từ Tây Tạng vào Myanmar
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.