萨哈罗夫奖 (薩哈羅夫獎) nghĩa là gì? Sà hǎ luó fū jiǎng
Từ tiếng Trung
萨哈罗夫奖
phồn thể 薩哈羅夫獎Sà hǎ luó fū jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: tát hóp la phu tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.