AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萨卡什维利 (薩卡什維利) nghĩa là gì? Sà kǎ shí wéi lì

Từ tiếng Trung

萨卡什维利

phồn thể 薩卡什維利

Sà kǎ shí wéi lì · âm Hán Việt từng chữ: tát ? thập duy lợi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mikheil Saakashvili (1967-), chính trị gia Gruzia, tổng thống Gruzia 2004-2013

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.