萨克斯管 (薩克斯管) nghĩa là gì? sà kè sī guǎn
Từ tiếng Trung
萨克斯管
phồn thể 薩克斯管sà kè sī guǎn · âm Hán Việt từng chữ: tát khắc tư quản
Nghĩa tiếng Việt
- kèn saxophone
- saxophone
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “kèn saxophone” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.