萨丁尼亚岛 (薩丁尼亞島) nghĩa là gì? Sà dīng ní yà Dǎo
Từ tiếng Trung
萨丁尼亚岛
phồn thể 薩丁尼亞島Sà dīng ní yà Dǎo · âm Hán Việt từng chữ: tát đinh ni á đảo
Nghĩa tiếng Việt
- Sardinia
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Sardinia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.