营盘 (營盤) nghĩa là gì? Yíng pán
Từ tiếng Trung
营盘
phồn thể 營盤Yíng pán · âm Hán Việt từng chữ: doanh bàn
Nghĩa tiếng Việt
- Doanh Bàn, tên địa danh phổ biến ("doanh trại")
- nơi gần thôn Kim Điền 金田村[Jin1 tian2 cun1] ở Quảng Tây, nơi quân Thái Bình Thiên Quốc tuyên thệ năm 1851
- nơi ở huyện Tân Phong 新豐縣|新丰县[Xin1 feng1 Xian4], địa điểm cướp trại truyền thống
- xã Doanh Bàn, tên địa danh
- Doanh Bàn ở địa khu Thương Lạc, Thiểm Tây
- xã Doanh Bàn ở Vân Nam
Cách đọc / nghĩa khác: 營盤 yíng pán — trại lính; trại du mục;
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.