AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

营盘 (營盤) nghĩa là gì? Yíng pán

Từ tiếng Trung

营盘

phồn thể 營盤

Yíng pán · âm Hán Việt từng chữ: doanh bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Doanh Bàn, tên địa danh phổ biến ("doanh trại")
  2. nơi gần thôn Kim Điền 金田村[Jin1 tian2 cun1] ở Quảng Tây, nơi quân Thái Bình Thiên Quốc tuyên thệ năm 1851
  3. nơi ở huyện Tân Phong 新豐縣|新丰县[Xin1 feng1 Xian4], địa điểm cướp trại truyền thống
  4. xã Doanh Bàn, tên địa danh
  5. Doanh Bàn ở địa khu Thương Lạc, Thiểm Tây
  6. xã Doanh Bàn ở Vân Nam

Cách đọc / nghĩa khác: 營盤 yíng pán — trại lính; trại du mục;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.