营业时间 (營業時間) nghĩa là gì? yíng yè shí jiān
Từ tiếng Trung
营业时间
phồn thể 營業時間yíng yè shí jiān · âm Hán Việt từng chữ: doanh nghiệp thì gian
Nghĩa tiếng Việt
- giờ làm việc
- giờ mở cửa
- giờ hành chính
Đọc theo tiếng Hàn
영업시간
yeongeopsigan
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “giờ làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.