AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

营业时间 (營業時間) nghĩa là gì? yíng yè shí jiān

Từ tiếng Trung

营业时间

phồn thể 營業時間

yíng yè shí jiān · âm Hán Việt từng chữ: doanh nghiệp thì gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. giờ làm việc
  2. giờ mở cửa
  3. giờ hành chính

Đọc theo tiếng Hàn

영업시간
yeongeopsigan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giờ làm việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.