AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萤石 (螢石) nghĩa là gì? yíng shí

Từ tiếng Trung

萤石

phồn thể 螢石

yíng shí · âm Hán Việt từng chữ: huỳnh thạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. florit CaF2
  2. quặng fluorit
  3. fluor

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

螢石
ほたるいし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.