萤石 (螢石) nghĩa là gì? yíng shí
Từ tiếng Trung
萤石
phồn thể 螢石yíng shí · âm Hán Việt từng chữ: huỳnh thạch
Nghĩa tiếng Việt
- florit CaF2
- quặng fluorit
- fluor
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
螢石
ほたるいし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.