萤火虫 (螢火蟲) nghĩa là gì? yíng huǒ chóng
Từ tiếng Trung
萤火虫
phồn thể 螢火蟲yíng huǒ chóng · âm Hán Việt từng chữ: huỳnh hoả trùng
Nghĩa tiếng Việt
- con đom đóm
- bọ phát sáng
- bọ chớp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “con đom đóm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.