AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萝卜 (蘿蔔) nghĩa là gì? luó bo

Từ tiếng Trung

萝卜

phồn thể 蘿蔔

luó bo · âm Hán Việt từng chữ: lá bặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白蘿蔔|白萝卜[bai2 luo2 bo5]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蘿蔔
すずしろ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.