AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萘丸 nghĩa là gì? nài wán

Từ tiếng Trung

萘丸

nài wán · âm Hán Việt từng chữ: ? hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. băng phiến
  2. viên naphtalen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “băng phiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.