萍卡菲尔特 (萍卡菲爾特) nghĩa là gì? Píng kǎ fēi ěr tè
Từ tiếng Trung
萍卡菲尔特
phồn thể 萍卡菲爾特Píng kǎ fēi ěr tè · âm Hán Việt từng chữ: bềnh ? phi nhãi đặc
Nghĩa tiếng Việt
- Pinkafeld (tiếng Hungary Pinkafő), thị trấn của Áo ở biên giới với Hungary
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.