AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

萌 nghĩa là gì? méng

Từ tiếng Trung

萌

méng · Hán Việt: nảy

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) nảy mầm
  2. đâm chồi
  3. (khẩu ngữ) dễ thương
  4. đáng yêu (mượn chữ từ tiếng Nhật 萌え "moe", sự yêu thích nhân vật anime hoặc manga)
  5. (văn học) người dân thường (biến thể của 氓[meng2])

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.