AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菲菲 nghĩa là gì? fēi fēi

Từ tiếng Trung

菲菲

fēi fēi · âm Hán Việt từng chữ: phi phi

Nghĩa tiếng Việt

  1. rất thơm
  2. nguy nga
  3. đẹp đẽ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rất thơm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.