AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菲亚特 (菲亞特) nghĩa là gì? Fēi yà tè

Từ tiếng Trung

菲亚特

phồn thể 菲亞特

Fēi yà tè · âm Hán Việt từng chữ: phi á đặc

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fiat

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Fiat” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.