AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菰 nghĩa là gì? gū

Từ tiếng Trung

菰

gū · âm Hán Việt từng chữ: ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên, trước đây được thu hoạch lấy hạt, giờ chủ yếu được trồng để lấy thân ăn được gọi là 茭白筍|茭白笋[jiao1 bai2 sun3], phần thân phình to nhờ một loại nấm than
  2. (biến thể của 菇[gu1]) nấm

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

菰
こも

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.