AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菩提树 (菩提樹) nghĩa là gì? pú tí shù

Từ tiếng Trung

菩提树

phồn thể 菩提樹

pú tí shù · âm Hán Việt từng chữ: bồ đề thụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây đề (Ficus religiosa)
  2. cây bồ đề
  3. cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)

Đọc theo tiếng Hàn

보리수
borisu

Tiếng Nhật

菩提樹
ぼだいじゅ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.