菩提树 (菩提樹) nghĩa là gì? pú tí shù
Từ tiếng Trung
菩提树
phồn thể 菩提樹pú tí shù · âm Hán Việt từng chữ: bồ đề thụ
Nghĩa tiếng Việt
- cây đề (Ficus religiosa)
- cây bồ đề
- cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)
Đọc theo tiếng Hàn
보리수
borisu
Tiếng Nhật
菩提樹
ぼだいじゅ · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.