菜单 (菜單) nghĩa là gì? cài dān
Từ tiếng Trung
菜单
phồn thể 菜單cài dān · âm Hán Việt từng chữ: thái đơn
Nghĩa tiếng Việt
- thực đơn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
菜單
さいたん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.