AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菜 nghĩa là gì? cài

Từ tiếng Trung

菜

cài · Hán Việt: thái

Nghĩa tiếng Việt

  1. rau (LT:棵[ke1])
  2. món ăn (LT:樣|样[yang4],道[dao4],盤|盘[pan2])
  3. (kỹ năng, v.v.) yếu
  4. kém
  5. (thông tục) mẫu người (mình thích)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

菜
な · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.