AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

菌落 nghĩa là gì? jūn luò

Từ tiếng Trung

菌落

jūn luò · âm Hán Việt từng chữ: khuẩn lạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuẩn lạc vi khuẩn
  2. khuẩn lạc vi sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khuẩn lạc vi khuẩn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.