AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莽 nghĩa là gì? mǎng

Từ tiếng Trung

莽

mǎng · Hán Việt: mãng

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) cỏ mọc dày
  2. (văn học) mênh mông
  3. bao la
  4. (hình thức kết hợp) lỗ mãng
  5. liều lĩnh

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.