AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

获得者 (獲得者) nghĩa là gì? huò dé zhě

Từ tiếng Trung

获得者

phồn thể 獲得者

huò dé zhě · âm Hán Việt từng chữ: hoạch đắc giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người nhận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.