AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莲蓉 (蓮蓉) nghĩa là gì? lián róng

Từ tiếng Trung

莲蓉

phồn thể 蓮蓉

lián róng · âm Hán Việt từng chữ: sen rong

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân hạt sen

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhân hạt sen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.