AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莱茵河 (萊茵河) nghĩa là gì? Lái yīn Hé

Từ tiếng Trung

莱茵河

phồn thể 萊茵河

Lái yīn Hé · âm Hán Việt từng chữ: lai nhân hà

Nghĩa tiếng Việt

  1. sông Rhine

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sông Rhine” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.