AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莫拉莱斯 (莫拉萊斯) nghĩa là gì? Mò lā lái sī

Từ tiếng Trung

莫拉莱斯

phồn thể 莫拉萊斯

Mò lā lái sī · âm Hán Việt từng chữ: mạc lấp lai tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. Morales

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Morales” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.