AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莫克姆湾 (莫克姆灣) nghĩa là gì? Mò kè mǔ wān

Từ tiếng Trung

莫克姆湾

phồn thể 莫克姆灣

Mò kè mǔ wān · âm Hán Việt từng chữ: mạc khắc mẫu loan

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vịnh Morecambe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vịnh Morecambe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.