莫克姆湾 (莫克姆灣) nghĩa là gì? Mò kè mǔ wān
Từ tiếng Trung
莫克姆湾
phồn thể 莫克姆灣Mò kè mǔ wān · âm Hán Việt từng chữ: mạc khắc mẫu loan
Nghĩa tiếng Việt
- Vịnh Morecambe
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Vịnh Morecambe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.