莫伊谢耶夫 (莫伊謝耶夫) nghĩa là gì? Mò yī xiè yē fū
Từ tiếng Trung
莫伊谢耶夫
phồn thể 莫伊謝耶夫Mò yī xiè yē fū · âm Hán Việt từng chữ: mạc y tạ da phu
Nghĩa tiếng Việt
- Moiseyev (tên)
- Igor Aleksandrovich Moiseyev (1906-2007), biên đạo múa dân gian và người sáng lập đoàn múa Moiseyev
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.