AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莞 nghĩa là gì? guān

Từ tiếng Trung

莞

guān · Hán Việt: hoản

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây nguyệt quế Nhật Bản

Cách đọc / nghĩa khác: 莞 guǎn — (quận); 莞 wǎn — cười mỉm;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

莞
ふとい

Từng chữ

Xem “cây nguyệt quế Nhật Bản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.