AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莎草 nghĩa là gì? suō cǎo

Từ tiếng Trung

莎草

suō cǎo · âm Hán Việt từng chữ: sa thảo

Nghĩa tiếng Việt

  1. cỏ cú
  2. cỏ gấu (Cyperus rotundus)

Đọc theo tiếng Hàn

사초
sacho

Tiếng Nhật

莎草
かやつりぐさ

Từng chữ

Xem “cỏ cú” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.