AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

莅事者 (蒞事者) nghĩa là gì? lì shì zhě

Từ tiếng Trung

莅事者

phồn thể 蒞事者

lì shì zhě · âm Hán Việt từng chữ: lị sự giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan chức
  2. người giữ chức
  3. chức sắc địa phương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.