莅临 (蒞臨) nghĩa là gì? lì lín
Từ tiếng Trung
莅临
phồn thể 蒞臨lì lín · âm Hán Việt từng chữ: lị lâm
Nghĩa tiếng Việt
- đến (đặc biệt là người quan trọng)
- thăm (trang trọng hơn 光臨|光临[guang1 lin2])
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.