荷属圣马丁 (荷屬聖馬丁) nghĩa là gì? Hé shǔ Shèng mǎ dīng
Từ tiếng Trung
荷属圣马丁
phồn thể 荷屬聖馬丁Hé shǔ Shèng mǎ dīng · âm Hán Việt từng chữ: hà thuộc thánh mã đinh
Nghĩa tiếng Việt
- Sint Maarten, quốc gia đảo ở Caribe
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.