荷兰皇家航空 (荷蘭皇家航空) nghĩa là gì? Hé lán Huáng jiā Háng kōng
Từ tiếng Trung
荷兰皇家航空
phồn thể 荷蘭皇家航空Hé lán Huáng jiā Háng kōng · âm Hán Việt từng chữ: hà lan hoàng gia hàng không
Nghĩa tiếng Việt
- Hãng hàng không Hoàng gia Hà Lan KLM
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.